Năm Điều Ước Của Ông Murray McBride

Chương 51

Chương 51

❖

Tạm dịch: Không bao giờ đợt được thành công. (Mọi chú thích trong cuốn sách này đều là của người dịch và ban biên tập Bookland.)

❖

Loài người Flores (tên khoa học Hômo floresiensis, chi người Hômo) với biệt danh Hobbit, có thân hình nhỏ bé, não nhỏ, đời sống ngắn, và chỉ cao khoảng một mét khi đứng thẳng.

❖

Ảo thuật gia thành công nhất thế giới về mặt thương mại. Ông nổi tiếng với những màn ảo thuật kinh điển như: tự xẻ đôi mình, làm biến mất tượng Nữ thần Tự Do, đi xuyên qua bức tường Vạn Lý Trường Thành,…

❖

Một trong những nhà ảo thuật gia thành công nhất thế giới.

❖

Ảo thuật gia nổi tiếng với các màn trốn thoát giật gân.

❖

Gallon hay galông là một đơn vị đo thể tích.

❖

John Alexander “Johnny” Gee Jr. (1915 – 1988), còn được gọi là “Long John Gee”, là một vận động viên bóng chày và bóng rổ chuyên nghiệp.

❖

Thuật ngữ trong bóng chày dùng để chỉ một cú đánh quả bóng xa đến độ người đánh quả bóng có đủ thì giờ chạy quanh các gôn để trở về chỗ cũ và thắng điểm.

❖

Viết tắt của “Major League Baseball”: Giải đấu bóng chày chuyên nghiệp và là cấp độ tổ chức bóng chày cao nhất ở Mỹ và Canada. Từ lâu, MLB đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hoá thể thao của nước Mỹ.

❖

Một tổ chức thu thập quần áo cũ và các vật dụng mà người khác không cần nữa rồi bán lại với giá thấp.

❖

Tiếng Anh là

home plate

, là vị trí đánh bóng của cầu thủ, cũng là nơi cuối cùng mà họ phải chạm vào để ghi điểm.

❖

Viết tắt của cụm từ “Oh my God”, nghĩa là “ôi Chúa ơi”.

❖

Viết tắt của cụm “Nói chuyện sau nhé “, nguyên gốc tiếng Anh là “Talk to you later”.

❖

Jack Roosevelt “Jackie” Robinson (1919 – 1972) là một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ gốc Phi. Ông đã phá vỡ “rào cản màu da” trong MLB khi bắt đầu thi đấu ở vị trí gôn một cho đội Brooklyn Dodgers.

❖

Leroy Robert “Satchel” Paige (1906 – 1982) là một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ, đã thi đấu trong giải Negro League và MLB. Ông được biết đến như người tiên phong trong giải Negro Leagues và là tân binh lớn tuổi nhất trong lịch sử giải MLB.

❖

vải bạt.

❖

Tiếng Anh là

Hail Mary.

❖

Chương trình này thường cung cấp một người người lớn, được gọi là “big brother” (người anh cả) hoặc “big sister” (người chị cả) để trở thành người bạn và hỗ trợ cho trẻ em có nhu cầu, đặc biệt là khi các em thiếu sự quan tâm chăm sóc từ bố hoặc mẹ trong cuộc sống hằng ngày.

❖

Từ viết tắt của “Laugh Out Loud”, nghĩa là “Cười to”.

❖

Tên của ba sân vận động ở Upper Manhattan, New York, chủ yếu được sử dụng cho bóng chày chuyên nghiệp và bóng bầu dục từ năm 1880 đến 1963.

❖

Hạng A, AA, và AAA là các cấp độ từ thấp đến cao trong hệ thống giải đấu bóng chày nhỏ (Minor League Baseball, viết tắt là MiLB), phản ánh mức độ kỹ năng và kinh nghiệm của các cầu thủ. Các cầu thủ thường bắt đầu sự nghiệp ở Hạng A và tiến lên các cấp độ cao hơn. Hạng AAA là bước cuối cùng trước khi cầu thủ chuyển lên chơi ở MLB.

❖

Big Leagues: Hai giải đấu bóng chày hàng đầu ở Mỹ, là American League (giải Mỹ) và National League (giải Quốc gia).

❖

“Liners” hoặc “ropes”, là những quả bóng được đánh mạnh và thẳng, thường bay gần song song với mặt đất.

❖

Những quả bóng được đánh qua khu vực giữa các cầu thủ ngoại vệ.

❖

Đôi khi được gọi là “homer”, là một điểm được ghi khi người đánh bóng đánh bóng ra khỏi sân và có thể chạy qua tất cả các gôn mà không cần dừng lại.

❖

Là một từ lóng, một câu trả lời mỉa mai cho một câu hỏi hoặc câu nói, ngụ ý rằng người nói ngu ngốc hoặc câu trả lời là hiển nhiên.

❖

Một ban nhạc rock người Anh, được coi là ban nhạc có ảnh hưởng nhất mọi thời đại.

❖

Một cách giúp cầu thủ kiểm soát được sự cân bằng, tránh việc dồn quá nhiều trọng lực về phía trước – điều có thể làm giảm hiệu quả của cú đánh.

❖

Tiếng Anh là

Dugout

, là băng ghế có mái che nằm ở hai bên của sân bóng chày, nơi các cầu thủ dự bị và huấn luyện viên ngồi trong suốt trận đấu.

❖

Tiếng Anh là

left fielder

, cầu thủ phòng ngự, có vị trí ở sân ngoài bên trái.

❖

Tiếng Anh là

Batting Average

, là hệ số dùng trong hai bộ môn thể thao cricket và bóng chày để đo mức xuất sắc của người đánh bóng. Được tình bằng cách lấy số các cú đánh chắc chia cho số lượt đánh.

❖

Tiếng Anh là

fastball

, bóng được ném với lực mạnh và nhanh, tốc độ có thể đạt hơn 150 km/h.

❖

Tiếng Anh là

curve ball

, tức “bóng xoáy (cong)”, có độ xoáy lớn về bên phải hoặc bên trái.

❖

Tiếng Anh là

warning track

, một dải đất rộng chạy dọc theo tường hoặc hàng rào xung quanh sân, luôn được làm từ chất liệu khác so với phần còn lại của sân. Mục đích chính là để cảnh báo cho các cầu thủ đang chạy đuổi bóng rằng họ đang tiếp cận tường hoặc hàng rào, giúp họ có thể điều chỉnh tốc độ để tránh chấn thương.

❖

Một “triple” là sau khi đánh bóng, cầu thủ chạy về gôn ba mà không bị loại bỏ (out) trước khi bóng được ném về gôn nhà.

❖

Một loại kẹo caramel được phủ sô-cô-la sản xuất bởi The Hershey Company.

❖

Một loại thức uống có hương vị đặc biệt, thường được làm từ rễ của cây sarsaparilla.

❖

Một loại thức uống có cồn, được pha trộn từ một loại đồ uống chưng cất (như whisky, rum) cùng một tỉ lệ hỗn hợp không chứa cồn lớn hơn (như nước có ga, soda).

❖

Các giải đấu bóng chày và bóng mềm được tổ chức cho trẻ em từ tám đến mười hai tuổi ở Mỹ và trên khắp thế giới.

❖

Tiếng Anh là first

baseman

, cầu thủ chụp lại tất cả những đường bóng ném tới từ đồng đội sân trong.

❖

Trong hệ thống phân loại phim của MPAA (Hiệp hội Điện ảnh Mỹ), PG-13 là một xếp hạng cho biết một số hình ảnh không thích hợp cho trẻ em dưới mười ba tuổi.

❖

R là xếp hạng cho các bộ phim mà thanh thiếu niên dưới mười bảy tuổi không được xem nếu không có sự đồng ý của người lớn.

❖

Một nhóm nhạc nữ nổi tiếng từ thập kỷ 1930 đến 1940 ở Mỹ.

❖

All-American Girls Professional Baseball League (AAGPBL) là tiền thân của các giải đấu thể thao chuyên nghiệp dành cho phụ nữ tại Mỹ.

❖

Những giải đấu bóng chày chuyên nghiệp ở Mỹ, bao gồm các đội của người da màu.

❖

Đội thành công nhất, với bốn lần vô địch giải đấu.

❖

Viết tắt của “Runs Batted In”, dùng để chỉ số lần đánh bóng về gôn.

❖

All-Star

là trận đấu quy tụ những cầu thủ xuất sắc nhất từ giải Mỹ và giải Quốc gia tham gia thi đấu. Cầu thủ All-Star là người được chọn dựa trên phiếu bầu của người hâm mộ, cầu thủ khác và ban huấn luyện.

❖

Viết tắt của “Most Valuable Player”: cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải.

❖

Năm 1919 nổi tiếng với sự kiện Black Sox Scandal, khi mà một số thành viên của đội Chicago White Sox đã bi cáo buộc cố tình thua trong

World Series

1919 để nhận tiền từ các nhà cái đánh bạc.

❖

Nghĩa là “mạnh mẽ, can đảm, tử tế”.

❖

Một chuỗi cửa hàng bán lẻ nổi tiếng của Mỹ, chuyên cung cấp các sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ trang điểm, đồ trang sức, và nhiều mặt hàng khác.

❖

Là một cuốn sách giáo khoa Ấn Độ cổ đại sử dụng để thực hành

tantra

, ý nghĩa thiêng liêng của việc quan hệ tình dục.

❖

Trận chung kết của giải MLB, diễn ra giữa đội vô địch của giải Mỹ và đội vô địch của giải quốc gia.

❖

Five-tool player

: Một cầu thủ có khả năng xuất sắc hoặc trên trung bình trong năm khía cạnh: khả năng đánh bóng với tỉ lệ cao (hit for average), khả năng đánh bóng mạnh (hit for power), kỹ năng và tốc độ chạy cơ sở (base running skills and speed), ném bóng mạnh và chính xác (strong and accurate throwing arm), kỹ năng chụp bóng tốt (good fielding skills).

❖

Tên đầy đủ là Reginald Martinez Jackson, một cựu cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ. Jackson đã đánh 563 cú

home run

trong suốt sự nghiệp của mình và là một

All-Star

của giải Mỹ trong 14 mùa giải.

❖

“Quả táo lớn” hay “Big apple” là tên thân mật của thành phố New York.

❖

Mickey Mantle (20/10/1931 – 13/8/1995), còn được biết đến với biệt danh “the Mick” và “the Commerce Comet” là một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ. Mantle được nhiều người đánh giá là một trong những tay đánh bóng mạnh nhất mọi thời đại.

❖

3-1 count

: Tình huống khi người đánh đã có 3 bóng và 1 strike. Trong tình huống này, tay ném thường sẽ ném một quả bóng thắng – điều có lợi cho người đánh bóng.

❖

Hệ thống tàu điện ngầm ở Chicago, Mỹ. Khi tàu chạy qua, nó tạo ra tiếng ồn và rung động mạnh, có thể cảm nhận được ngay cả trên mặt đất.

❖

Tên gọi không chính thức của sân Wrigley, sở dĩ được gọi là “Friendly Confines” vì bầu không khí thân thiện và gần gũi mà nó đem lại.

❖

Nghĩa là: Tay đấm bóng.

❖

Nghĩa là: Zoth, kẻ hủy diệt tinh hoàn.

❖

Nghĩa là: Anh chàng mạnh mẽ.

❖

Nghĩa là: Bóng sương mù.

❖

Nghĩa là: Người đàn ông siêu khô thoáng.

❖

Nghĩa là: Đặc vụ vì những điều tốt đẹp.

❖

Juiced balls

: Những quả bóng đã được chỉnh sửa để tăng khả năng bay xa, thường được thực hiện bằng cách quấn chặt lõi của bóng hoặc thay đổi cấu trúc bên trong của nó.

❖

Một sự kiện thường niên trong MLB, thường được tổ chức vào ngày trước trận All-Star. Giống như khi luyện đánh, người đánh bóng không cần chạy, cũng không cần chạy qua các gôn để ghi điểm.

❖

Trận tranh tài của những cầu thủ giỏi nhất.

❖

Bat flip

: Cách ăn mừng mà cầu thủ thường thực hiện sau khi ghi được cú

home run

. Tuy nhiên, trong bóng chày Mỹ, hành động này có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

❖

Một thuật ngữ thông tục được sử dụng trong bóng chày để chỉ trường hợp cầu thủ đánh bóng bị tay ném ném bóng trúng đầu.

❖

Cựu cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ. Trong trận đấu

World Series

năm 1988, dù bị thương ở cả hai chân, Gibson đã đánh một cú

home run

quyết định giúp Los Angeles Dodgers giành chiến thắng. Hình ảnh anh chạy vòng quanh sân ăn mừng, vung vẫy cánh tay phải của mình đã trở thành biểu tượng cho niềm vui chiến thắng và tinh thần không bao giờ từ bỏ.

❖

Grey’s Anatomy (Ca phẫu thuật của Grey) là một bộ phim truyền hình y khoa dài tập của Mỹ. Tiêu đề bộ phim là một cách chơi chữ với

Gray’s Anatomy

, một cuốn sách giáo khoa về giải phẫu cơ thể người được viết bởi Henry Gray.

❖

Độ bão hòa oxy trong máu còn được gọi là chỉ số SpO

2

, biểu thị cho tỉ lệ Hemoglobin có oxy trên tổng lượng Hemoglobin trong máu.

❖

Tiếng Anh là

last rites

, là nghi lễ dành cho người sắp chết.

Chương TrướcHết chương

Bình Luận & Thảo Luận

Thảo luận cho Chương 51

Đang tải bình luận...